越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vỏ cây” (1)
vỏ cây

英语
名bark
Lột vỏ cây
peel off the bark
相关词“vỏ cây” (0)
未找到相关词。
短语“vỏ cây” (1)
Lột vỏ cây
peel off the bark
